retirement savings plan

retirement savings plan

A couple reviews their retirement savings plan at the kitchen table.

Định nghĩa

Danh từ: Kế hoạch tiết kiệm hưu trímột kế hoạch dành riêng một khoản tiền để chi tiêu sau khi nghỉ hưu.

dụ sử dụng
  • ( ấy đóng góp vào kế hoạch tiết kiệm hưu trí của mình hàng tháng.)
  • (Một kế hoạch tiết kiệm hưu trí tốt có thể giúp bạn sống thoải mái sau khi ngừng làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set up a retirement savings plan": thiết lập một kế hoạch tiết kiệm hưu trí.
    • Many employers help employees set up a retirement savings plan. (Nhiều nhà tuyển dụng giúp nhân viên thiết lập một kế hoạch tiết kiệm hưu trí.)
  • "to withdraw from a retirement savings plan": rút tiền từ kế hoạch tiết kiệm hưu trí.
    • Withdrawing early from a retirement savings plan may incur penalties. (Rút tiền sớm từ kế hoạch tiết kiệm hưu trí có thể bị phạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Retirement account (n): tài khoản hưu trímột loại tài khoản dùng để tiết kiệm cho hưu trí.
  • Savings plan (n): kế hoạch tiết kiệmmột kế hoạch chung để tiết kiệm tiền, không nhất thiết chỉ cho hưu trí.
Từ đồng nghĩa
  • Pension plan: kế hoạch lương hưu – thường do công ty hoặc chính phủ cung cấp.
  • Retirement fund: quỹ hưu trímột quỹ tích lũy dành cho hưu trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Save up for retirement: tiết kiệm cho hưu trí.
    • It's important to save up for retirement early in your career. (Việc tiết kiệm cho hưu trí từ sớm trong sự nghiệp rất quan trọng.)
  • Put aside for retirement: để dành cho hưu trí.
    • She puts aside a portion of her salary for retirement every month. ( ấy để dành một phần lương cho hưu trí mỗi tháng.)
Thành ngữ liên quan
  • Nest egg: quỹ dự phòng (thường chỉ tiền tiết kiệm cho hưu trí).
    • Building a solid nest egg through a retirement savings plan is crucial. (Xây dựng một quỹ dự phòng vững chắc thông qua kế hoạch tiết kiệm hưu trí rất quan trọng.)
  • Golden years: những năm tháng vàng (chỉ thời kỳ nghỉ hưu).
    • A retirement savings plan ensures you enjoy your golden years without financial worries. (Một kế hoạch tiết kiệm hưu trí đảm bảo bạn tận hưởng những năm tháng vàng không lo lắng về tài chính.)